translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ăn thử" (1件)
ăn thử
play
日本語 試食する
ăn thử thức ăn để trên bàn
テーブルの上に置いてある料理を試食する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ăn thử" (5件)
hoàn thuế
play
日本語 税金の払い戻し
làm thủ tục hoàn thuế
税金払い戻し手続きを行う
マイ単語
tiêu bản thực vật
play
日本語 植物標本
マイ単語
sân thượng
play
日本語 屋上
Chúng tôi uống cà phê trên sân thượng.
私たちは屋上でコーヒーを飲む。
マイ単語
tuân thủ
play
日本語 厳守する
Anh ấy là người luôn tuân thủ thời gian
彼はいつも時間を厳守する人だ。
マイ単語
tuần thứ ba của tháng
日本語 月の第3週
Cuộc họp diễn ra vào tuần thứ ba của tháng.
会議は月の第3週に行われる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ăn thử" (20件)
lần thứ mấy?
何回目?
ăn thử thức ăn để trên bàn
テーブルの上に置いてある料理を試食する
làm thủ tục hoàn thuế
税金払い戻し手続きを行う
cửa hàng bán thực phẩm nước ngoài
海外の食材を販売している店
Tôi thường ăn thức ăn chế biến sẵn.
私はよく加工食品を食べる。
Phải tuân thủ quy cách lái xe.
運転規則を守る。
Phải tuân thủ tốc độ quy định.
規制速度を守る。
Chúng tôi uống cà phê trên sân thượng.
私たちは屋上でコーヒーを飲む。
Anh ấy nhận thù lao cao.
彼は高い報酬をもらう。
Hãy bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh.
食品を冷蔵庫に保存してください。
Tuân thủ luật lệ
ルールを守る
Anh ấy là người luôn tuân thủ thời gian
彼はいつも時間を厳守する人だ。
Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?
あなたはどの星座?
Làm nón lá đòi hỏi nhiều công đoạn thủ công.
帽子を作るには多くの手作業の工程が必要だ。
Cuộc họp diễn ra vào tuần thứ ba của tháng.
会議は月の第3週に行われる。
Hãy ghi rõ thời gian thực tế làm việc.
労働時間を正しく記入してください。
Anh ấy bị chấn thương nhẹ.
彼は軽いけがをした。
Tuân thủ quy chế công ty.
会社の規則を守る。
Sàn thương mại điện tử đã gỡ bỏ các link bán hàng vi phạm.
Eコマースプラットフォームは違反販売リンクを削除しました。
Buôn lậu và gian lận thương mại diễn biến phức tạp.
密輸と商取引詐欺は複雑に展開しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)